Bản dịch của từ 谢公笺 trong tiếng Việt
谢公笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢公笺 (Danh từ)
【xiè gōng jiān】
01
Một loại giấy viết thư, kiểu dáng đặc biệt do Tống đại nhân tên Tạ Cảnh Thù (谢景初) sáng tạo, gọi theo họ Tạ (giấy kiểu Tạ).
一种样式的纸。为宋谢景初初创﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢公笺
xiè
谢
gōng
公
jiān
笺
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
