Bản dịch của từ 谢后 trong tiếng Việt

谢后

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢后 (Cụm từ)

xiè hòu
01

指如同谢灵运这样的慧业文人。语本《宋书.谢灵运传》﹕“太守孟顗事佛精恳﹐而为灵运所轻﹐尝谓顗曰﹕‘得道应须慧业文人﹐生天当在灵运前﹐成佛必在灵运后。’顗深恨此言。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢后

xiè

hòu

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
后七子
后不僭先
后世
后丞
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép