Bản dịch của từ 谢围 trong tiếng Việt

谢围

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢围 (Cụm từ)

xiè wéi
01

脱身解围指摆脱困境或敌对包围)——谢女解围”(即替别人解围或自己脱围

见“谢女解围”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢围

xiè

wéi

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép