Bản dịch của từ 谢墅 trong tiếng Việt

谢墅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢墅 (Danh từ)

xiè shù
01

1.晋谢安在会稽东山及建康俱有别墅﹐后人概称“谢墅”。借指高门世族的第宅。

Ví dụ
02

Nhà ở/điền trang của Tạ Linh Vận tại hội Kê; cũng dùng ẩn dụ chỉ nhà của quý tộc, dinh thự sang trọng

2.谢灵运在会稽的住宅。亦代称贵族家园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢墅

xiè

shù

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
墅舍
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép