Bản dịch của từ 谢奠 trong tiếng Việt

谢奠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢奠 (Động từ)

xiè diàn
01

Cảm tạ, bày tỏ lòng biết ơn với thân nhân, bạn bè trong dịp tế lễ xử lý việc tang; cụ thể là cảm ơn khách đến chia buồn, tham dự lễ cầu siêu/đám tang (Hán Việt: tạ điện/tiễn lễ).

感谢亲朋祭奠死者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢奠

xiè

diàn

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
奠仪
奠基
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép