Bản dịch của từ 谢妆 trong tiếng Việt

谢妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢妆 (Danh từ)

xiè zhuāng
01

Lễ tạ hồi môn của nhà trai khi đến nhà gái nhận hồi môn cho cô dâu (hành động nhà trai đến cảm ơn, gọi là “謝妝” liên quan đến hồi môn, lễ vật cưới)

新娘家运来嫁妆时﹐新郎至新娘家答谢﹐谓之“谢妆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢妆

xiè

zhuāng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép