Bản dịch của từ 谢妓 trong tiếng Việt

谢妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢妓 (Danh từ)

xiè jì
01

Chỉ các cô ca kỹ, hát thuê (ca kĩ, giai nhân chuyên biểu diễn âm nhạc/ca hát trong đời xưa); tương tự 'ca kỹ' trong văn liệu cổ

指歌妓。典出《晋书.谢安传》﹕“安虽放情丘壑﹐然每游赏﹐必以妓女从。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢妓

xiè

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
妓女
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép