Bản dịch của từ 谢娘 trong tiếng Việt

谢娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢娘 (Danh từ)

xiè niáng
01

旧称才女的雅称源于晋代才女谢道韫人称谢娘”),泛指有才华的女子

1.晋王凝之妻谢道韫有文才﹐后人因称才女为“谢娘”。

Ví dụ
02

2.唐宰相李德裕家谢秋娘为名歌妓。后因以“谢娘”泛指歌妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢娘

xiè

niáng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép