Bản dịch của từ 谢安吟 trong tiếng Việt

谢安吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢安吟 (Danh từ)

xiè ān yín
01

Một thứ giọng/nét ngâm (độc đáo) có âm sắc nặng, hơi đục; cách ngâm thô mạnh thường gắn với phong vị cổ văn (gợi nhớ giọng ngâm của 谢安)

一种音色重浊的吟咏。语本《世说新语.雅量》﹕“﹝桓温﹞欲诛谢安﹑王坦之……王之恐状﹐转见于色。谢之寛容﹐愈表于貌﹐望阶趋席﹐方作洛生咏﹐讽‘浩浩洪流’。”刘孝标注引南朝宋明帝《文章志》﹕“安能作洛下书生咏﹐而少有鼻疾﹐语音浊。后名流多斅其咏﹐弗能及﹐手掩鼻而吟焉。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢安吟

xiè

ān

yín

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
安上
安下
安不忘危
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép