Bản dịch của từ 谢安屐 trong tiếng Việt

谢安屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢安屐 (Danh từ)

xiè ān jī
01

Dép guốc (guốc gỗ) của nhà đại thần Tạ An; về sau dùng để chỉ loại guốc gỗ

谢安所着木屐。语本《晋书.谢安传》﹕“玄等既破坚﹐有驿书至﹐安方对客围棋﹐看书既竟﹐便摄放床上﹐了无喜色﹐棋如故。客问之﹐徐答云﹕‘小儿辈遂已破贼。’既罢﹐还内﹐过户限﹐心喜甚﹐不觉屐齿之折。”后亦借指木屐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢安屐

xiè

ān

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
安上
安下
安不忘危
屐子
屐履
屐履间
屐屩
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép