Bản dịch của từ 谢安棋 trong tiếng Việt
谢安棋
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢安棋 (Thành ngữ)
【xiè ān qí】
01
“谢安棋”:出自东晋谢安临阵不惧、在强敌压境时仍从容对弈的典故。比喻人才雄才大略且沉着镇定的风度或以镇定自若的态度处事(亦指咏棋典故)。可联想为“泰然自若”的英雄风范。
东晋谢安临危不惧﹐强敌压境之时﹐仍与客从容对弈。见《晋书.谢安传》。后遂以“谢安棋”形容为人具有雄才大略和从容镇定的风度。亦用为咏棋之典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢安棋
xiè
谢
ān
安
qí
棋
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
安上
安下
安不忘危
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
