Bản dịch của từ 谢家 trong tiếng Việt
谢家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢家 (Danh từ)
【xiè jiā】
01
Nhà họ Tạ (chỉ nhà quan thế gia thời Tấn, gợi tới gia thế cao quý của Tạ An)
1.指晋太傅谢安家。亦常用以代称高门世族之家。
Ví dụ
02
Tạ gia: dùng để chỉ một gia đình hoặc trang viên có vận may chuyển hóa vào thời nhà Tống; sau này nó còn được dùng để chỉ khu vườn của gia đình giàu có (nhà quý tộc).
2.指南朝宋谢灵运家。灵运于会稽始宁县有依山傍水的庄园﹐后因用以代称贵族家园。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指南朝齐谢朓家。
Ví dụ
04
Buồng riêng của con gái (phòng ngủ, phòng tẩm) trong gia đình — chỉ闺房, phòng trong dành cho phụ nữ
4.指闺房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢家
xiè
谢
jiā
家
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
