Bản dịch của từ 谢家兄弟 trong tiếng Việt

谢家兄弟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢家兄弟 (Cụm từ)

xiè jiā xiōng dì
01

指南朝宋诗人谢灵运与从弟谢惠连。二人俱以诗文着称。后常用以指有文才的兄弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢家兄弟

xiè

jiā

xiōng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
家丁
家下
家下人
家丑
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép