Bản dịch của từ 谢家宝树 trong tiếng Việt
谢家宝树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢家宝树 (Danh từ)
【xiè jiā bǎo shù】
01
Ví von người con cháu hiển đạt, làm sáng danh dòng họ (con cháu mang lại vinh dự cho gia đình)
比喻能光耀门庭的子侄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢家宝树
xiè
谢
jiā
家
bǎo
宝
shù
树
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
家丁
家下
家下人
家丑
宝业
宝中铁路
宝书
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
