Bản dịch của từ 谢家活计 trong tiếng Việt

谢家活计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢家活计 (Tính từ)

xiè jiā huó jì
01

Nghề làm thơ của nhà Tạ; chỉ việc làm thơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢家活计

xiè

jiā

huó

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
家丁
家下
家下人
家丑
活业
活东
活产
活人
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép