Bản dịch của từ 谢庭 trong tiếng Việt
谢庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢庭 (Danh từ)
【xiè tíng】
01
Nhà dòng họ Tạ của danh sĩ Tạ An (谢安) — ẩn dụ chỉ gia phong hiển hách, con cháu tài danh; nghĩa bóng: 'gia đình hiển hách, khoa bảng'.
1.谢安的门庭。喻指子弟优秀之家。
Ví dụ
02
Từ cổ chỉ nhà chồng hoặc nhà vợ (đời xưa gọi tắt họ nhà bên vợ hoặc bên chồng như 'họ chồng', 'họ vợ').
2.旧时对舅家或妻家的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢庭
xiè
谢
tíng
庭
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
