Bản dịch của từ 谢庭兰玉 trong tiếng Việt

谢庭兰玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢庭兰玉 (Tính từ)

xiè tíng lán yù
01

Con cháu làm rạng danh gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢庭兰玉

xiè

tíng

lán

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép