Bản dịch của từ 谢惭 trong tiếng Việt

谢惭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢惭 (Động từ)

xiè cán
01

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn vì có lỗi; tỏ ý xin lỗi và mong được tha thứ (gần như ‘thẹn’ trong tiếng Việt).

谓因过失而惭愧﹐表示道歉﹐请求原谅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢惭

xiè

cán

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
惭凫企鹤
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép