Bản dịch của từ 谢承 trong tiếng Việt

谢承

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢承 (Động từ)

xiè chéng
01

表示致谢致意或回礼相当于谢候谢贺’)

犹谢候﹐谢贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢承

xiè

chéng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép