Bản dịch của từ 谢新恩 trong tiếng Việt
谢新恩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢新恩 (Danh từ)
【xiè xīn ēn】
01
Tên một牌名(cí·pái·míng)trong thơ từ cổ Trung Quốc, tương đương bài luật词《临江仙》;南唐李煜有题为《谢新恩》的词六首。常在古典词曲目录中作为曲牌名出现。
词牌名。即《临江仙》。南唐李煜有《谢新恩》词六首。参见“临江仙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢新恩
xiè
谢
xīn
新
ēn
恩
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
