Bản dịch của từ 谢枕 trong tiếng Việt

谢枕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢枕 (Thành ngữ)

xiè zhěn
01

谢枕”——典出南朝诗人谢灵运梦中得句的故事用作典故指梦中觅得佳句或凭梦得灵感写诗引申为凭灵感或梦境得到创作素材)。

南朝宋诗人谢灵运梦见族弟惠连﹐即得“池塘生春草”佳句。后遂以“谢枕”作为梦中觅句赋诗的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢枕

xiè

zhěn

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép