Bản dịch của từ 谢殁 trong tiếng Việt

谢殁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢殁 (Động từ)

xiè mò
01

Qua đời; mất (thường dùng trong văn viết, lịch sự) — Hán Việt: Tạ mộ (từ Hán cổ, ý là 'tạ bỏ sự sống')

去世﹐死去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢殁

xiè

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
殁而不朽
殁而无朽
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép