Bản dịch của từ 谢池春慢 trong tiếng Việt

谢池春慢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢池春慢 (Danh từ)

xiè chí chūn màn
01

Tên chữ (tên词牌) trong thể thơ từ: một牌名双调九十字前后各十句五仄韵宋代张先所创用于定格式的词牌)。

词牌名。双调﹐九十字﹐前后段各十句﹐五仄韵。宋张先于玉仙观道中逢谢媚卿﹐首作此词。与六十六字《谢池春》令词不同。参阅《词谱》卷二二。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢池春慢

xiè

chí

chūn

màn

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
春上
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép