Bản dịch của từ 谢瑶环 trong tiếng Việt
谢瑶环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢瑶环 (Danh từ)
【xiè yáo huán】
01
Tên một vở kịch chèo/kịch kinh (京剧) — vở tuồng lịch sử về nữ quan 谢瑶环 thời Võ Tắc Thiên; nội dung: bà đi thanh tra, trừng trị thế lực hào trưởng và gian thần, cuối cùng bị hãm hại tử vong.
京剧剧目。1961年田汉据陕西地方戏碗碗腔《女巡按》改编。武则天时,女官谢瑶环巡抚江南,抑制豪强,严惩奸佞,为朝中权贵武三思等所不容,致被豪强酷吏迫害致死。^
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢瑶环
xiè
谢
yáo
瑶
huán
环
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
环丘
环中
环主
环人
环介
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
