Bản dịch của từ 谢短 trong tiếng Việt

谢短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢短 (Động từ)

xiè duǎn
01

Chép né, tránh nêu (hoặc khoe) khuyết điểm của người khác; lấy việc khác bù trừ để che đi khuyết điểm

2.避其所短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liệt kê hoặc nêu những khuyết điểm của mình; thừa nhận khuyết điểm (thường được dùng làm tựa đề sách hoặc chương, chẳng hạn như "Xie Short Pian" của Vương Xung thời nhà Hán)

1.列叙不足之处。汉王充有《论衡.谢短篇》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢短

xiè

duǎn

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
短不了
短丑
短世
短丧
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép