Bản dịch của từ 谢石 trong tiếng Việt
谢石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢石 (Danh từ)
【xiè shí】
01
Thi Thạch (谢石, 327–388), tướng nhà Đông Tấn, tự Thạch Nô, người Trần quận; em của Tạ An. Được tấn phong làm đô đốc dẫn quân chống Bắc Tần, liên quan đến thắng lợi ở trận Phì Thủy (淝水之战). Lưu ý: nổi tiếng vừa có công nhưng cũng bị chê tịch thu, vơ vét của dân.
谢石(327-388)东晋大将。字石奴,陈郡阳夏(今河南太康)人。谢安弟。公元383年前秦南侵,宰相谢安任命他为都督,统兵抵御,依赖侄谢玄与刘牢之率北府兵力战,取得淝水之战的胜利。好搜刮聚敛,为时人所讥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢石
xiè
谢
shí
石
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
