Bản dịch của từ 谢章 trong tiếng Việt
谢章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢章 (Danh từ)
【xiè zhāng】
01
Tức “谢表” — một loại văn thư tạ ơn hay biểu văn, tức tờ biểu để tạ (mang sắc thái cổ, văn viết)
1.即谢表。
Ví dụ
02
Lễ kính thầy khi mới vào học (thời xưa); nghi thức tỏ lòng biết ơn, kính trọng thầy giáo
2.古人入学行敬师之礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢章
xiè
谢
zhāng
章
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
