Bản dịch của từ 谢草 trong tiếng Việt

谢草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢草 (Danh từ)

xiè cǎo
01

Một loài cỏ (xem “谢池草”), cây cỏ cổ trong văn chương Hán — ghi chú: từ hiếm, thường gặp trong thuật ngữ cổ hoặc văn cổ

见“谢池草”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢草

xiè

cǎo

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
草上霜
草上飞
草丛
草人
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép