Bản dịch của từ 谢谒 trong tiếng Việt

谢谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢谒 (Động từ)

xiè yè
01

Đến bái kiến, tiến tới xin phép/khấu tạ (thường dùng trong văn viết, lễ phép, Hán Việt: khiêm nhường kiểu 'một người đến bái kiến')

进见拜谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢谒

xiè

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép