Bản dịch của từ 谢豹虾 trong tiếng Việt

谢豹虾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢豹虾 (Danh từ)

xiè bào xiā
01

Tên một loài tôm (hải sản); '谢豹虾' là danh pháp gọi một loại tôm trong tiếng Trung

虾名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢豹虾

xiè

bào

xiā

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép