Bản dịch của từ 谢辞 trong tiếng Việt

谢辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢辞 (Danh từ)

xiè cí
01

Lời cảm ơn, lời bày tỏ lòng biết ơn bằng lời hoặc văn bản.

表达谢意的文字或言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢辞

xiè

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép