Bản dịch của từ 谢遣 trong tiếng Việt

谢遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢遣 (Động từ)

xiè qiǎn
01

Từ chối, xin được miễn (phân cách, giải tán hoặc từ chối công việc/nhiệm vụ); thường là hành động 'cảm ơn rồi từ chối' hoặc 'ra về, giải tán'

辞谢遣散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢遣

xiè

qiǎn

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép