Bản dịch của từ 谢阿蛮 trong tiếng Việt
谢阿蛮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢阿蛮 (Danh từ)
【xiè ā mán】
01
Một tên riêng: danh hiệu của vũ nữ thời Đường (từng là nghệ nhân dân gian, về sau vào cung), nổi tiếng với điệu múa 'Lăng Ba' diễn tả nữ thần rồng múa trên mặt nước.
唐代舞伎。原为民间艺人,后入宫廷。擅长《凌波舞》,表现龙女在波浪起伏的水面上翩翩起舞。由玄宗作曲伴奏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢阿蛮
xiè
谢
ā
阿
mán
蛮
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
