Bản dịch của từ 谢除 trong tiếng Việt

谢除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢除 (Động từ)

xiè chú
01

Trôi đi; qua đi (thời gian, sự việc) — Hán-Việt: 'tế trừ/ loại bỏ' không dùng, ở đây nghĩa là 'đã qua/ trôi qua'.

流逝﹔过去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢除

xiè

chú

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
除丧
除了
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép