Bản dịch của từ 谣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

(Danh từ)

yáo
01

Ca dao

歌谣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tin nhảm; tin vịt; tin đồn thất thiệt

谣言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

谣
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
謠, 謡, 䚺
Hình thái radical:
⿰,讠,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép