Bản dịch của từ 谣言 trong tiếng Việt
谣言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
谣言 (Danh từ)
【yáo yán】
01
Tin vịt; tin nhảm; tin đồn; tin bịa đặt
没有事实根据的消息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谣言
yáo
谣
yán
言
Các từ liên quan
谣传
谣俗
谣诼
谣谚
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 謠, 謡, 䚺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顤
䆙
䬙
䢣
徺
殽
揺
暚
皐
珧
㑸
峣
谚
讦
诮
谰
诸
访
讠
诌
诋
诏
讣
说
䘯
䋙
靔
㭿
揉
創
赎
愤
䡐
隒
𠙢
棰
谣言
造谣
民谣
歌谣
辟谣
童谣
传谣
谣传
风谣
谣风
