Bản dịch của từ 谣谚 trong tiếng Việt
谣谚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
谣谚 (Cụm từ)
【yáo yàn】
01
歌谣和谚语的合称。两者都是口头创作。谣多有韵,可歌唱;谚也有不少用韵语。短小精练,便于流传。很多作品直接反映人民群众的思想感情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谣谚
yáo
谣
yàn
谚
Các từ liên quan
谣传
谣俗
谣言
谣诼
谚言
谚语
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 謠, 謡, 䚺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顤
䆙
䬙
䢣
徺
殽
揺
暚
皐
珧
㑸
峣
谚
讦
诮
谰
诸
访
讠
诌
诋
诏
讣
说
䘯
䋙
靔
㭿
揉
創
赎
愤
䡐
隒
𠙢
棰
谣言
造谣
民谣
歌谣
辟谣
童谣
传谣
谣传
风谣
谣风
