Bản dịch của từ 谤书 trong tiếng Việt
谤书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
谤书 (Danh từ)
【bàng shū】
01
Lá thư nói điều xấu của người khác; bàng shū - sách phỉ báng; sách vu khống
谤书是指对某人或某事进行恶意中伤或诽谤的书籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谤书
bàng
谤
shū
书
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÁNG】
- Các biến thể:
- 謗, 𧩂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯁
䂜
蒡
玤
縍
镑
蜯
傍
塝
䰷
㾦
磅
谇
误
让
调
诧
谳
谎
试
识
谐
诘
诖
塂
欺
筃
㕠
鈠
湱
硫
𠗹
镻
琽
崾
㺆
诽谤
毁谤
谤书
鄙谤
弭谤
造谤
讲谤
胡吹乱谤
