Bản dịch của từ 谥名 trong tiếng Việt
谥名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
谥名 (Danh từ)
【shì míng】
01
Thụy hiệu; tên đời hay tôn hiệu được ban cho người đã mất (thường là vua, quan, người có địa vị)
谥号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谥名
shì
谥
míng
名
Các từ liên quan
谥典
谥册
谥号
谥告
谥寶
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
- Các biến thể:
- 謚, 諡, 𧫺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀍
鉃
觢
㔺
是
適
䤱
秲
忕
釈
視
䭄
谍
诖
谖
䜤
诰
诣
谬
谓
诇
谤
语
谗
溋
隘
艵
棈
𠌫
腡
軫
焢
蛠
絚
滋
蒋
谥号
