Bản dịch của từ 谥寶 trong tiếng Việt
谥寶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
谥寶 (Danh từ)
【shì bǎo】
01
Ấn (bảo) dùng trong lăng mộ các vua xưa, trên đó khắc tôn hiệu/谥号; vật phong kín đặt theo lễ táng hoàng đế
放在古代帝王陵墓中﹐刻有帝王谥号的玺印。始于唐武则天时。已发现的帝王谥宝﹐有前蜀王建永陵谥宝﹑明神宗定陵谥宝等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谥寶
shì
谥
bǎo
寶
Các từ liên quan
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
- Các biến thể:
- 謚, 諡, 𧫺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀍
鉃
觢
㔺
是
適
䤱
秲
忕
釈
視
䭄
谍
诖
谖
䜤
诰
诣
谬
谓
诇
谤
语
谗
溋
隘
艵
棈
𠌫
腡
軫
焢
蛠
絚
滋
蒋
谥号
