Bản dịch của từ 谥法 trong tiếng Việt
谥法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
谥法 (Danh từ)
【shì fǎ】
01
Luật lệ, quy tắc để định 'thụy' (tên truy điệu) cho người chết; bộ quy tắc phong danh dự trong lịch sử Trung Hoa
1.评定谥号的法则。上古有号无谥﹐周初始制谥法﹐至秦废。汉复其旧﹐历代因之﹐至清止。
Ví dụ
02
Tước hiệu, danh hiệu (tên gọi hoặc hàm mà người ta gọi ai đó, thường là chức danh lịch sử hoặc danh xưng long trọng)
2.称号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谥法
shì
谥
fǎ
法
Các từ liên quan
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
法不徇情
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
- Các biến thể:
- 謚, 諡, 𧫺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀍
鉃
觢
㔺
是
適
䤱
秲
忕
釈
視
䭄
谍
诖
谖
䜤
诰
诣
谬
谓
诇
谤
语
谗
溋
隘
艵
棈
𠌫
腡
軫
焢
蛠
絚
滋
蒋
谥号
