Bản dịch của từ 谥碑 trong tiếng Việt
谥碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
谥碑 (Danh từ)
【shì bēi】
01
Bia khắc văn dụ, sắc phong hoặc văn cáo ghi truyền chức tước và thụy; bia dành cho truy tặng thụy hiệu
刻有赠谥制诰的碑石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谥碑
shì
谥
bēi
碑
Các từ liên quan
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
- Các biến thể:
- 謚, 諡, 𧫺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀍
鉃
觢
㔺
是
適
䤱
秲
忕
釈
視
䭄
谍
诖
谖
䜤
诰
诣
谬
谓
诇
谤
语
谗
溋
隘
艵
棈
𠌫
腡
軫
焢
蛠
絚
滋
蒋
谥号
