Bản dịch của từ 谥笔 trong tiếng Việt

谥笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

谥笔 (Danh từ)

shì bǐ
01

Bản thảo ghi tặng huý (để làm sách ghi) — chủ稿用于编撰赠谥册书的稿件

谓为赠谥册书主稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谥笔

shì

Các từ liên quan

谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
谥
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
Các biến thể:
謚, 諡, 𧫺
Hình thái radical:
⿰,讠,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép