Bản dịch của từ 谦柄 trong tiếng Việt

谦柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

谦柄 (Danh từ)

qiān bǐng
01

Khiêm nhường, đức hạnh của sự khiêm tốn (tính cách khiêm nhường được coi là nền tảng của đức)

《易.系辞下》﹕“谦﹐德之柄也。”后以“谦柄”指谦逊的德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谦柄

qiān

bǐng

Các từ liên quan

谦下
谦书
谦亨
谦亮
谦人
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
谦
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
Các biến thể:
謙, 𧫨
Hình thái radical:
⿰,讠,兼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép