Bản dịch của từ 谦洽 trong tiếng Việt
谦洽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
谦洽 (Tính từ)
【qiān qià】
01
Khiêm nhường, hòa nhã; tính cách nhã nhặn, lễ độ (hành xử khiêm tốn và ôn hòa)
1.谦和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoà hợp, hoà thuận; quan hệ thân thiết, không mâu thuẫn (Hán-Việt: khiêm — tuy lịch chữ khác nhưng dễ liên tưởng với 'khiêm nhường' để nhớ 'ừ', 'qia' khó).
2.融洽﹐和谐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谦洽
qiān
谦
qià
洽
Các từ liên quan
谦下
谦书
谦亨
谦亮
谦人
洽人
洽作
洽化
洽博
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
- Các biến thể:
- 謙, 𧫨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚈
孅
釺
汘
汧
佥
谸
撁
籤
婜
慳
鳽
谒
诶
诳
讴
诖
谢
诠
讧
诧
证
诌
谪
閒
㪗
傍
期
湝
棜
蒅
氮
辊
喹
鄖
堰
谦虚
谦逊
谦卑
谦让
谦恭
自谦
谦和
谦辞
谦称
报谦
