Bản dịch của từ 谦益 trong tiếng Việt

谦益

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

谦益 (Tính từ)

qiān yì
01

Khiêm nhường; tính khiêm tốn (chỉ đức hạnh khiêm tốn), chữ Hán gốc từ kinh điển 《易经

1.指谦虚。语本《易.谦》﹕“天道亏盈而益谦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dạng biến thiên của mức độ: khi '' là thiếu, '' là đầy — chỉ trạng thái dao động, lúc hao hụt lúc bù đắp (tương tự '盈虚')

2.犹盈虚。谦﹐不足﹔益﹐盈满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谦益

qiān

Các từ liên quan

谦下
谦书
谦亨
谦亮
谦人
益上损下
益兵
益军
益决草
谦
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
Các biến thể:
謙, 𧫨
Hình thái radical:
⿰,讠,兼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép