Bản dịch của từ 谦贱 trong tiếng Việt
谦贱
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
谦贱 (Cụm từ)
【qiān jiàn】
01
Tự khiêm tốn, khiêm tốn đề cập đến bản thân (để hạ thấp danh tính hoặc địa vị của mình) - để thể hiện sự khiêm tốn khi tự cho mình là khiêm tốn hoặc khinh thường, chẳng hạn như dùng sự khiêm tốn để hạ thấp địa vị của mình để thể hiện sự lịch sự.
谓为表示谦逊而贱称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谦贱
qiān
谦
jiàn
贱
Các từ liên quan
谦下
谦书
谦亨
谦亮
谦人
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
- Các biến thể:
- 謙, 𧫨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚈
孅
釺
汘
汧
佥
谸
撁
籤
婜
慳
鳽
谒
诶
诳
讴
诖
谢
诠
讧
诧
证
诌
谪
閒
㪗
傍
期
湝
棜
蒅
氮
辊
喹
鄖
堰
谦虚
谦逊
谦卑
谦让
谦恭
自谦
谦和
谦辞
谦称
报谦
