Bản dịch của từ 谧宁 trong tiếng Việt

谧宁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

谧宁 (Tính từ)

mì níng
01

Yên ổn, thanh bình; an định, tĩnh lặng (mang sắc thái trang trọng, văn ngôn)

安定﹔宁静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谧宁

níng

Các từ liên quan

谧如
谧安
谧尔
谧息
谧然
宁一
宁丁
宁业
谧
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT.MỊCH】
Các biến thể:
謐, 䛑, 𧨨
Hình thái radical:
⿰,讠,𥁑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép