Bản dịch của từ 谨养 trong tiếng Việt

谨养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨养 (Động từ)

jín yǎng
01

Cẩn thận chăm sóc, nuôi dưỡng chu đáo và tỉ mỉ

精心抚养﹔小心奉养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨养

jǐn

yǎng

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
养不大
养世
养中
养乏
养乐
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép