Bản dịch của từ 谨律 trong tiếng Việt

谨律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨律 (Động từ)

jǐn lǜ
01

Cẩn thận giữ gìn và tuân thủ các quy tắc, luật lệ, như người tu hành nghiêm khắc giữ giới luật.

谨守戒律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨律

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
律义
律乘
律人
律令
律令格式
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép